Có 2 kết quả:

Yào shuǐyào shuǐ

1/2

Yào shuǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

Yaksu in North Korea, near the border with Liaoning and Jiling province

yào shuǐ

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) medicine in liquid form
(2) bottled medicine
(3) lotion