Có 1 kết quả:

rěn
Âm Pinyin: rěn
Tổng nét: 10
Bộ: cǎo 艸 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨フノ丶丶フ丶丶
Thương Hiệt: TSIP (廿尸戈心)
Unicode: U+8375
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ニン (nin), ジン (jin)
Âm Nhật (kunyomi): しのぶ (shinobu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jan2

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

rěn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

polemonium