Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 10
Bộ: cǎo 艸 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一ノ丶
Thương Hiệt: TMLK (廿一中大)
Unicode: U+8384
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): コウ (kō), キョウ (kyō)

Tự hình 1