Có 1 kết quả:

suō
Âm Pinyin: suō
Tổng nét: 10
Bộ: cǎo 艸 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨一丨一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: TQFH (廿手火竹)
Unicode: U+838F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sa, ta
Âm Quảng Đông: co1

Tự hình 1

1/1

suō

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

day, dụi, vò

Từ điển Trần Văn Chánh

【挼莏】nhoa sa [ruósuo] Day, dụi, vò.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Ta 莎.