Có 1 kết quả:

chē
Âm Pinyin: chē
Tổng nét: 10
Bộ: cǎo 艸 (+7 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: TJWJ (廿十田十)
Unicode: U+8397
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xa

Tự hình 1

1/1

chē

phồn thể

Từ điển phổ thông

xem 莗葥

Từ ghép 1