Có 1 kết quả:

shāo
Âm Pinyin: shāo
Tổng nét: 10
Bộ: cǎo 艸 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: TFB (廿火月)
Unicode: U+83A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): みだ.れる (mida.reru)
Âm Quảng Đông: saau1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) jungle grass
(2) lair