Có 1 kết quả:

Mò dí

1/1

Mò dí

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Modi (name)
(2) Narendra Modi (1950-), Indian BJP (Bharatiya Janata Party or Indian People's Party) politician, Gujarat Chief Minister from 2001, PM from 2014