Có 1 kết quả:

juǎn
Âm Pinyin: juǎn
Tổng nét: 11
Bộ: cǎo 艸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶ノ一一ノ丶フフ
Thương Hiệt: TFQU (廿火手山)
Unicode: U+83E4
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quyển
Âm Quảng Đông: gyun2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

juǎn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: quyển thi 菤葹)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “quyển nhĩ” 菤耳.
2. (Danh) § Xem “quyển thi” 菤葹.

Từ ghép 1