Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: méng, míng
Tổng nét: 11
Bộ: cǎo 艸 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノフ一一ノフ一一
Thương Hiệt: TBB (廿月月)
Unicode: U+8420
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ホウ (hō)
Âm Nhật (kunyomi): も.える (mo.eru), きざ.す (kiza.su), めばえ (mebae), きざ.し (kiza.shi)
Âm Quảng Đông: pang4

Tự hình 1

Dị thể 1