Có 1 kết quả:

Xiāo guī Cáo suí

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. Xiao's 蕭何|萧何[Xiao1 He2] governance followed by Cao 曹參|曹参[Cao2 Can1] (idiom)
(2) fig. to strictly adhere to the policies of the predecessor
(3) to follow precedent