Có 1 kết quả:

guān
Âm Pinyin: guān
Tổng nét: 12
Bộ: cǎo 艸 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フ一一ノフ一丨丶
Thương Hiệt: XTBMI (重廿月一戈)
Unicode: U+8484
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gun1, gwun1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

guān

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) meaning unknown ("herb mentioned in old books")
(2) Japanese variant of 蔻[kou4], cardamom or nutmeg