Có 1 kết quả:

yūn
Âm Pinyin: yūn
Tổng nét: 13
Bộ: cǎo 艸 (+10 nét)
Hình thái: 𥁕
Nét bút: 一丨丨丨フノ丶一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: TWOT (廿田人廿)
Unicode: U+8495
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uân
Âm Nhật (onyomi): ウン (un)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yūn

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. (xem: thiên niên uân 千年蒕,千年蒀)
2. (xem: phần uân 葐蒕,葐蒀)

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① 【千年蒕】thiên niên uân [qian nián yun] (thực) Vạn niên thanh;
② 【葐蒕】phần uân [fényun] Dày đặc, nhiều. Xem 葐.

Từ ghép 2