Có 1 kết quả:

huò
Âm Pinyin: huò
Tổng nét: 13
Bộ: cǎo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ丨丶一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: TOGE (廿人土水)
Unicode: U+84A6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huò

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

phonetic component in certain characters with sound huò, such as 護, 獲, 穫 and 擭