Có 1 kết quả:

zhēng

1/1

zhēng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. lũ, bọn
2. hơi nóng bốc lên
3. hương lên, đùn đùn
4. cây gai róc vỏ
5. ngọn đuốc
6. củi nhỏ
7. lễ tế chưng (vào mùa đông)

Từ điển trích dẫn

1. (Động) Bốc hơi. ◎Như: “chưng phát” 蒸發 bốc hơi.
2. (Động) Chưng, cất, hấp. ◎Như: “chưng ngư” 蒸魚 hấp cá.
3. (Danh) Cây gai róc vỏ.
4. (Danh) Đuốc.
5. (Danh) Củi nhỏ.
6. (Danh) Tế “chưng” (tế về mùa đông).
7. (Tính) Lũ, bọn, đông đúc. ◎Như: “chưng dân” 蒸民 lũ dân, trăm họ.

Từ điển Thiều Chửu

① Lũ, bọn. Như chưng dân 蒸民.
② Hơi nóng bốc lên. Như uất chưng 鬱蒸 nung nấu, viêm chưng 炎蒸 nóng ngùn ngụt, v.v.
③ Hướng lên, đùn đùn. Như chưng chưng nhật thượng 蒸蒸日上 đùn đùn ngày tiến lên, ý nói là chăm chỉ tu tiến lên hơn vậy.
④ Cây gai róc vỏ.
⑤ Ðuốc.
⑥ Củi nhỏ.
⑦ Tế về mùa đông, gọi là tế chưng.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Bốc, bốc lên, hướng lên: 水氣都蒸發上來了 Hơi nước đã bốc lên rồi;
② Hấp, chưng, cất: 飯蒸熟了 Cơm đã hấp chín rồi; 放在鍋裡蒸 Chưng (hấp) trong nồi; 蒸酒 Cất rượu;
③ (văn) Cây gai bóc vỏ;
④ (văn) Đuốc;
⑤ (văn) Củi nhỏ;
⑥ (văn) Tế chưng (tế về mùa đông);
⑦ (văn) Lũ, bọn: 蒸民 Lũ dân, dân chúng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Khí bốc lên — Nhiều, đông — Như chữ Chưng 烝 — Hấp. Đun cách thuỷ, tức làm chín bằng hơi nước.

Từ điển Trung-Anh

(1) to evaporate
(2) (of cooking) to steam
(3) torch made from hemp stalks or bamboo (old)
(4) finely chopped firewood (old)

Từ ghép 53

bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì 不蒸饅頭爭口氣bù zhēng mán tou zhēng kǒu qì 不蒸馒头争口气qīng zhēng 清蒸rén jiān zhēng fā 人間蒸發rén jiān zhēng fā 人间蒸发shuǐ zhēng qì 水蒸气shuǐ zhēng qì 水蒸氣xūn zhēng 熏蒸xūn zhēng 燻蒸xūn zhēng jì 熏蒸剂xūn zhēng jì 燻蒸劑zhēng cū mài fěn 蒸粗麥粉zhēng cū mài fěn 蒸粗麦粉zhēng fā 蒸发zhēng fā 蒸發zhēng fā kōng tiáo 蒸发空调zhēng fā kōng tiáo 蒸發空調zhēng fā rè 蒸发热zhēng fā rè 蒸發熱zhēng gāo 蒸糕zhēng guō 蒸鍋zhēng guō 蒸锅zhēng jiǎo 蒸餃zhēng jiǎo 蒸饺zhēng liú 蒸餾zhēng liú 蒸馏zhēng liú jiǔ 蒸餾酒zhēng liú jiǔ 蒸馏酒zhēng liú qì 蒸餾器zhēng liú qì 蒸馏器zhēng liú shuǐ 蒸餾水zhēng liú shuǐ 蒸馏水zhēng lóng 蒸笼zhēng lóng 蒸籠zhēng qì 蒸气zhēng qì 蒸氣zhēng qì 蒸汽zhēng qì chóng zhěng 蒸气重整zhēng qì chóng zhěng 蒸氣重整zhēng qì guà tàng jī 蒸汽挂烫机zhēng qì guà tàng jī 蒸汽掛燙機zhēng qì jī 蒸汽机zhēng qì jī 蒸汽機zhēng qì jī chē 蒸汽机车zhēng qì jī chē 蒸汽機車zhēng qì yā lù jī 蒸汽压路机zhēng qì yā lù jī 蒸汽壓路機zhēng sàn 蒸散zhēng téng 蒸腾zhēng téng 蒸騰zhēng téng zuò yòng 蒸腾作用zhēng téng zuò yòng 蒸騰作用zhēng zhēng rì shàng 蒸蒸日上