Có 1 kết quả:

yíng
Âm Pinyin: yíng
Tổng nét: 13
Bộ: cǎo 艸 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶フノ丶一一丨丶ノ一
Thương Hiệt: TBC (廿月金)
Unicode: U+84E5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: oánh
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

yíng

giản thể

Từ điển phổ thông

mài cho sáng bóng

Từ điển Trung-Anh

polish

Từ ghép 2