Có 1 kết quả:

qiáng
Âm Pinyin: qiáng
Tổng nét: 15
Bộ: cǎo 艸 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨フ一フ丨フ一丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: TNII (廿弓戈戈)
Unicode: U+8503
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō), ゴウ (gō)
Âm Quảng Đông: goeng2, koeng2, koeng5

Tự hình 1

1/1

qiáng

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

cigarette (slang) (Cantonese)