Có 1 kết quả:

màn shēng ㄇㄢˋ ㄕㄥ

1/1

màn shēng ㄇㄢˋ ㄕㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) trailing plant
(2) liana
(3) creeper
(4) overgrown

Một số bài thơ có sử dụng