Có 1 kết quả:

qiàn
Âm Pinyin: qiàn
Tổng nét: 14
Bộ: cǎo 艸 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶丶一一一丨一丨フ一一
Thương Hiệt: TEQB (廿水手月)
Unicode: U+8533
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): セン (sen)
Âm Nhật (kunyomi): あかね (akane)
Âm Quảng Đông: sin6

Tự hình 1

1/1

qiàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 蒨[qian4]