Có 1 kết quả:

shāo
Âm Pinyin: shāo
Tổng nét: 15
Bộ: cǎo 艸 (+12 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨ノ一丨ノ丶丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: THDB (廿竹木月)
Unicode: U+8571
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sao

Tự hình 1

1/1

Từ điển trích dẫn

1. § Chưa rõ nghĩa. Tham khảo Phật Quang Đại Từ Điển 佛光大辭典: “a lê thụ chi” 阿梨樹枝.