Có 1 kết quả:

wèng cài

1/1

wèng cài

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) water spinach
(2) ong choy
(3) swamp cabbage
(4) water convolvulus
(5) water morning-glory
(6) Ipomoea aquatica (botany)