Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 15
Bộ: cǎo 艸 (+12 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Thương Hiệt: THBK (廿竹月大)
Unicode: U+8581
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): イク (iku), オウ (ō)
Âm Nhật (kunyomi): にわうめ (niwaume)
Âm Quảng Đông: juk1

Tự hình 2

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Prunus japonica