Có 1 kết quả:

hào
Âm Pinyin: hào
Tổng nét: 16
Bộ: cǎo 艸 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶丶一丶一丨フ一丨フ丨フ一
Thương Hiệt: TEYB (廿水卜月)
Unicode: U+8583
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: hou6

Tự hình 1

1/1

hào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

Cyperus amuricus