Có 1 kết quả:

fán
Âm Pinyin: fán
Tổng nét: 16
Bộ: cǎo 艸 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨丶ノノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: TFMC (廿火一金)
Unicode: U+85A0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ハン (han), ボン (bon)
Âm Nhật (kunyomi): はますげ (hamasuge)
Âm Quảng Đông: faan4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

fán

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

plant similar to coco-grass 莎草[suo1 cao3] (classical)