Có 1 kết quả:

jiào
Âm Pinyin: jiào
Tổng nét: 18
Bộ: cǎo 艸 (+15 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: THAA (廿竹日日)
Unicode: U+85E0
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): キョウ (kyō)
Âm Nhật (kunyomi): らっきよう (ra'kiyō)
Âm Quảng Đông: kiu2, kiu5

Tự hình 1

1/1

jiào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

see 藠頭|藠头[jiao4 tou5]

Từ ghép 2