Có 1 kết quả:

fān zhèn

1/1

fān zhèn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. fence town
(2) buffer region (between enemies)
(3) Tang dynasty system of provincial administration under a provincial governor 節度使|节度使[jie2 du4 shi3]

Một số bài thơ có sử dụng