Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 19
Bộ: cǎo 艸 (+16 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丨丨一丨丨フ一丨フ一一丨フ一丨フ一一
Thương Hiệt: TMGR (廿一土口)
Unicode: U+8601
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngạc, ngộ
Âm Quảng Đông: ng6, ngok6

Tự hình 1

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to disobey
(2) contrary
(3) against
(4) to go against
(5) to violate
(6) obscure character, possibly variant of 惡|恶[e4]