Có 1 kết quả:

xiàng
Âm Pinyin: xiàng
Tổng nét: 9
Bộ: chóng 虫 (+3 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: フフノ丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: VHLMI (女竹中一戈)
Unicode: U+8683
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hưởng

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xiàng

giản thể

Từ điển phổ thông

ấu trùng