Có 1 kết quả:

wén
Âm Pinyin: wén
Tổng nét: 10
Bộ: chóng 虫 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一ノ丶丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: YKLMI (卜大中一戈)
Unicode: U+8689
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: văn
Âm Nhật (onyomi): ブン (bun)
Âm Nhật (kunyomi): か (ka)

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

wén

phồn & giản thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Xưa dùng làm chữ “văn” 蚊 (con muỗi)

Từ điển Trung-Anh

old variant of 蚊[wen2]