Có 1 kết quả:

pí fú hàn dà shù

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. an ant trying to shake a big tree (idiom)
(2) fig. to overrate one's own strength
(3) also written 蚍蜉撼樹|蚍蜉撼树[pi2 fu2 han4 shu4]