Có 3 kết quả:

chúshú

1/3

chú

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: thiềm thừ 蟾蜍)

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “thiềm thừ” 蟾蜍.

Từ điển Thiều Chửu

① Xem chữ thiềm 蟾.

Từ điển Trần Văn Chánh

Xem 蟾蜍 [chánchú].

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Xem Thiềm thừ 蟾蜍, vần Thiềm.

Từ điển Trung-Anh

(1) Bufo vulgaris
(2) toad

Từ ghép 1

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “thiềm thừ” 蟾蜍.

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) § Xem “thiềm thừ” 蟾蜍.