Có 1 kết quả:

huí
Âm Pinyin: huí
Unicode: U+8716
Tổng nét: 13
Bộ: chóng 虫 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丨フ丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

huí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 蛔[hui2]