Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 14
Bộ: chóng 虫 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨フ一一ノ一丨
Thương Hiệt: LIHHJ (中戈竹竹十)
Unicode: U+8731
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bi, tỳ
Âm Nôm: bẽ,
Âm Nhật (onyomi): ヒ (hi), ヒョウ (hyō)
Âm Nhật (kunyomi): だに (dani)
Âm Quảng Đông: pei4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một loài nhện

Từ điển Trần Văn Chánh

(động) Một loại nhện.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một loài trai ( thuộc giống sò hến ).

Từ điển Trung-Anh

tick (zoology)

Từ ghép 1