Có 1 kết quả:

yǐn
Âm Pinyin: yǐn
Tổng nét: 17
Bộ: chóng 虫 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶丶フ一丨フ一丨一ノ丶
Thương Hiệt: LIJMC (中戈十一金)
Unicode: U+87BE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dẫn
Âm Nhật (onyomi): イン (in)
Âm Nhật (kunyomi): みみず (mimizu)
Âm Quảng Đông: jan5

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

yǐn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

manh động

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Như 蚓;
② Manh động.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như chữ Dẫn 蚓 — Cử động như con giun.

Từ điển Trung-Anh

the earthworm