Có 1 kết quả:

chán lián

1/1

chán lián

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to continue in a post
(2) (to hold a post) several times in succession
(3) (to win a title) in successive years
(4) to stay at number one
(5) to defend a championship

Một số bài thơ có sử dụng