Có 1 kết quả:

jiāo
Âm Pinyin: jiāo
Unicode: U+87ED
Tổng nét: 18
Bộ: chóng 虫 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
Thương Hiệt: LIOGF (中戈人土火)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

jiāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

eggs of mantis

Từ ghép 1