Có 4 kết quả:

chándànshàntuó
Âm Pinyin: chán, dàn, shàn, tuó
Âm Hán Việt: thiện
Âm Nôm: thiện
Unicode: U+87FA
Tổng nét: 19
Bộ: chóng 虫 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一丶丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一
Thương Hiệt: LIYWM (中戈卜田一)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/4

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con lươn. § Cũng viết là 蟮.

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con lươn. § Cũng viết là 蟮.

shàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

con lươn

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con lươn. § Cũng viết là 蟮.

Từ điển Thiều Chửu

① Con lươn. Có khi viết 蟮.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 蟮.

Từ điển Trung-Anh

earthworm

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con lươn. § Cũng viết là 蟮.