Có 1 kết quả:

xiè
Âm Pinyin: xiè
Tổng nét: 19
Bộ: chóng 虫 (+13 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丨一丶ノフノフ一一丨フノノ一一丨
Thương Hiệt: LINBQ (中戈弓月手)
Unicode: U+880F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: giải
Âm Nôm: cua, giải
Âm Nhật (onyomi): カイ (kai)
Âm Nhật (kunyomi): かに (kani)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: haai5

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

xiè

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Con cua. § Cũng như “giải” 蟹.

Từ điển Trung-Anh

variant of 蟹[xie4]