Có 2 kết quả:

Yuányuán

1/2

yuán

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

áo dài lê thê

Từ điển trích dẫn

1. (Tính) Dáng quần áo dài.
2. (Danh) Họ “Viên”.

Từ điển Thiều Chửu

① Họ Viên.
② Áo dài lê thê.

Từ điển Trần Văn Chánh

① (văn) Áo dài lê thê;
② [Yuán] (Họ) Viên.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Dáng áo dài thậm thượt — Họ người.

Từ điển Trung-Anh

long robe (old)