Có 2 kết quả:

dié ㄉㄧㄝˊxiè ㄒㄧㄝˋ
Âm Pinyin: dié ㄉㄧㄝˊ, xiè ㄒㄧㄝˋ
Tổng nét: 17
Bộ: yī 衣 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一丨一ノ丶一丨一ノフ丶ノフノ丶
Thương Hiệt: YGIV (卜土戈女)
Unicode: U+893B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: điệp, tiết
Âm Nôm: tiết
Âm Nhật (onyomi): セツ (setsu)
Âm Nhật (kunyomi): けが.れる (kega.reru), な.れる (na.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sit3

Tự hình 3

Dị thể 4

Chữ gần giống 1

Một số bài thơ có sử dụng

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Áo lót mình.
2. (Động) Khinh nhờn, không kính trọng. ◎Như: “tiết hiệp” 褻狎 suồng sã, “tiết mạn” 褻慢 khinh khi.
3. (Tính) Bẩn thỉu, ô uế. ◎Như: “uế tiết” 穢褻 dơ bẩn.
4. (Tính) Thân gần, quen biết. ◇Luận Ngữ 論語: “Kiến tư thôi giả, tuy hiệp, tất biến. Kiến miện giả dữ cổ giả, tuy tiết, tất dĩ mạo” 見齊衰者, 雖狎, 必變. 見冕者與瞽者, 雖褻, 必以貌 (Hương đảng 鄉黨) Thấy người mặc áo tang, dù quen biết, cũng biến sắc (tỏ lòng thương xót). Thấy người đội mão lễ và người mù, dù thân gần, cũng tỏ ra cung kính.

xiè ㄒㄧㄝˋ

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. áo lót mình
2. bẩn thỉu
3. khinh nhờn
4. dâm ô, suồng sã

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Áo lót mình.
2. (Động) Khinh nhờn, không kính trọng. ◎Như: “tiết hiệp” 褻狎 suồng sã, “tiết mạn” 褻慢 khinh khi.
3. (Tính) Bẩn thỉu, ô uế. ◎Như: “uế tiết” 穢褻 dơ bẩn.
4. (Tính) Thân gần, quen biết. ◇Luận Ngữ 論語: “Kiến tư thôi giả, tuy hiệp, tất biến. Kiến miện giả dữ cổ giả, tuy tiết, tất dĩ mạo” 見齊衰者, 雖狎, 必變. 見冕者與瞽者, 雖褻, 必以貌 (Hương đảng 鄉黨) Thấy người mặc áo tang, dù quen biết, cũng biến sắc (tỏ lòng thương xót). Thấy người đội mão lễ và người mù, dù thân gần, cũng tỏ ra cung kính.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Khinh nhờn;
② Dâm ô, suồng sã: 猥褻 Dâm ô; 褻狎 Suồng sã;
③ (văn) Áo lót.

Từ điển Trung-Anh

(1) obscene
(2) disrespectful

Từ ghép 11