Có 1 kết quả:

dān
Âm Pinyin: dān
Tổng nét: 17
Bộ: yī 衣 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶フ丨ノ丶丨フ一丨フ一丨フ一一一丨
Thương Hiệt: LRRJ (中口口十)
Unicode: U+894C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đan, đơn
Âm Nôm: thiền, xèng
Âm Nhật (onyomi): タン (tan), ゼン (zen)
Âm Nhật (kunyomi): ひとえ (hitoe)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: daan1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

dān

phồn thể

Từ điển phổ thông

áo đơn

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Áo đơn.

Từ điển Trần Văn Chánh

Áo đơn.

Từ điển Trung-Anh

garment without a lining