Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: shān, shēn
Tổng nét: 22
Bộ: yī 衣 (+17 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶フ丨ノ丶ノ丶ノ丶一丨一一一丨一一一一フノ丶
Thương Hiệt: LOIM (中人戈一)
Unicode: U+8973
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sâm, tiêm
Âm Nhật (onyomi): セン (sen), シン (shin), サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): したぎ (shitagi)
Âm Quảng Đông: cim1, sam1, sim1

Tự hình 1

Dị thể 1