Có 1 kết quả:

guī ju

1/1

guī ju

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. compass and set square
(2) fig. established standard
(3) rule
(4) customs
(5) practices
(6) fig. upright and honest
(7) well-behaved

Một số bài thơ có sử dụng