Có 1 kết quả:

chāo
Âm Pinyin: chāo
Tổng nét: 11
Bộ: yán 言 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: YRFH (卜口火竹)
Unicode: U+8A2C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: miểu, sao
Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō), ショウ (shō), ミョウ (myō)
Âm Nhật (kunyomi): みだ.れる (mida.reru)
Âm Quảng Đông: caau2, miu5

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

chāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) clamor
(2) uproar
(3) annoyance