Có 1 kết quả:

pàn
Âm Pinyin: pàn
Tổng nét: 12
Bộ: yán 言 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: YRFQ (卜口火手)
Unicode: U+8A4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

pàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) pleasing
(2) clever talk