Có 1 kết quả:

tóng
Âm Pinyin: tóng
Tổng nét: 13
Bộ: yán 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一丨フ一丨フ一
Thương Hiệt: YRBMR (卜口月一口)
Unicode: U+8A77
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đồng
Âm Nhật (onyomi): トウ (tō), ズ (zu)
Âm Nhật (kunyomi): おなじ (onaji)

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

tóng

phồn thể

Từ điển trích dẫn

1. § Xưa dùng như “đồng” 同.