Có 1 kết quả:

è
Âm Pinyin: è
Âm Hán Việt: ách, ngạch
Unicode: U+8A7B
Tổng nét: 13
Bộ: yán 言 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノフ丶丨フ一
Thương Hiệt: YRHER (卜口竹水口)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

è

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

1. mệnh lệnh nghiêm
2. nghiêm túc
3. tranh luận thẳng thắn

Từ điển Trần Văn Chánh

【詻詻】ách ách [èè] (văn) ① Mệnh lệnh nghiêm, nghiêm túc;
② Tranh luận thẳng thắn.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Đọc to lên — Tiếng nghe trái tai. Âm thanh nghịch tai.

Từ điển Trung-Anh

(1) harsh
(2) forbidding