Có 1 kết quả:

chǐ
Âm Pinyin: chǐ
Tổng nét: 13
Bộ: yán 言 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノフ丶ノフ丶
Thương Hiệt: YRNIN (卜口弓戈弓)
Unicode: U+8A83
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: xỉ
Âm Nhật (onyomi): シ (shi), チ (chi), イ (i)
Âm Nhật (kunyomi): わか.れる (waka.reru)
Âm Quảng Đông: ci2, zi2

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

chǐ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to separate