Có 1 kết quả:

huà
Âm Pinyin: huà
Tổng nét: 15
Bộ: yán 言 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノフ一フ丨フ一一
Thương Hiệt: YRHPA (卜口竹心日)
Unicode: U+8AD9
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thoại

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

huà

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 話|话[hua4]