Có 1 kết quả:

yīn
Âm Pinyin: yīn
Tổng nét: 16
Bộ: yán 言 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一一丨フ丨丨一一丨一
Thương Hiệt: YRMWG (卜口一田土)
Unicode: U+8AF2
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhân
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jan1

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

yīn

phồn thể

Từ điển phổ thông

tôn kính, kính trọng

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Tôn kính, kính trọng.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kính cẩn.