Có 1 kết quả:

huáng
Âm Pinyin: huáng
Tổng nét: 16
Bộ: yán 言 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丶一一一丨フ一ノ丨フ一一一一丨一
Thương Hiệt: YRHAG (卜口竹日土)
Unicode: U+8AFB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hoàng

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

huáng

phồn thể

Từ điển phổ thông

dùng như chữ 喤